Hợp đồng M&A: Các điều khoản cần lưu ý khi ký kết

Hợp đồng M&A: Các điều khoản cần lưu ý khi ký kết

Hợp đồng M&A là văn bản pháp lý ghi nhận các thỏa thuận giữa các bên trong giao dịch mua bán, chuyển nhượng vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp, sáp nhập hoặc các hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp khác.

Trong thực tiễn, hợp đồng M&A thường có giá trị lớn, liên quan đến nhiều tài sản, nghĩa vụ tài chính, người lao động, giấy phép kinh doanh, hợp đồng với đối tác và các nghĩa vụ tiềm ẩn của doanh nghiệp mục tiêu. Vì vậy, việc xây dựng hợp đồng không nên chỉ tập trung vào giá mua mà cần kiểm soát toàn bộ cơ chế phân bổ quyền, nghĩa vụ và rủi ro giữa bên mua và bên bán.

Pháp luật Việt Nam hiện không có một đạo luật riêng quy định toàn bộ nội dung của "hợp đồng M&A". Tùy cấu trúc giao dịch, hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, pháp luật chứng khoán, pháp luật đất đai, pháp luật thuế và pháp luật chuyên ngành.

Dưới đây là các điều khoản quan trọng mà các bên cần lưu ý khi ký kết hợp đồng M&A.

1. Đối tượng giao dịch và phạm vi chuyển nhượng

Hợp đồng phải xác định rõ đối tượng là cổ phần, phần vốn góp, toàn bộ doanh nghiệp hay tài sản cụ thể. Đối với sáp nhập, Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty bị sáp nhập chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập.

Ví dụ Công ty A (bên mua) thỏa thuận mua 70% phần vốn góp của Công ty B (bên bán). Hợp đồng phải liệt kê rõ tỷ lệ vốn, quyền biểu quyết kèm theo và các tài sản gắn liền (như quyền sử dụng đất, sở hữu trí tuệ). Nếu chỉ ghi chung chung “mua doanh nghiệp” mà không nêu cụ thể, bên mua có thể gặp rủi ro không nhận được toàn bộ quyền kiểm soát sau giao dịch.

2. Điều khoản về giá mua và phương thức xác định giá

Giá mua là một trong những điều khoản quan trọng nhất trong hợp đồng M&A. Các bên có thể thỏa thuận giá mua theo:

  • Giá cố định;
  • Giá điều chỉnh theo kết quả kinh doanh;
  • Giá dựa trên EBITDA;
  • Giá dựa trên tài sản ròng;
  • Giá điều chỉnh theo khoản nợ thực tế;
  • Cơ chế Earn-out;
  • Cơ chế điều chỉnh giá sau ngày hoàn tất giao dịch.

Hợp đồng cần quy định rõ giá mua ban đầu, phương pháp xác định giá cuối cùng và các khoản được cộng hoặc trừ khỏi giá mua.

Ví dụ Công ty A đồng ý mua 100% vốn của Công ty B với giá tạm tính 100 tỷ đồng. Sau khi kiểm toán, Công ty B phát sinh thêm khoản nợ 8 tỷ đồng chưa được phản ánh trong số liệu ban đầu. Nếu hợp đồng có điều khoản quy định, giá mua cuối cùng có thể được điều chỉnh giảm tương ứng với khoản nợ mà bên mua phải tiếp nhận. Nếu hợp đồng không quy định rõ cơ chế điều chỉnh, hai bên có thể phát sinh tranh chấp về việc ai phải chịu khoản nợ này.

3. Điều khoản về thanh toán

Hợp đồng cần quy định cụ thể: Đồng tiền thanh toán; Số tiền đặt cọc; Thời hạn thanh toán; Tài khoản nhận tiền; Phương thức thanh toán; Điều kiện để thanh toán từng đợt; Khoản tiền được giữ lại; Cơ chế thanh toán sau khi hoàn tất giao dịch; Xử lý trường hợp bên mua chậm thanh toán.

Đối với giao dịch có giá trị lớn, các bên có thể sử dụng cơ chế ký quỹ, dịch vụ giữ tiền trung gian hoặc giữ lại một phần giá mua để bảo đảm nghĩa vụ của bên bán.

4. Điều khoản về điều kiện tiên quyết 

Các điều kiện phải hoàn thành trước khi giao dịch có hiệu lực (Closing). Các điều kiện phổ biến gồm:

  • Phê duyệt nội bộ (Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông) theo Luật Doanh nghiệp 2020;
  • Thông báo tập trung kinh tế với Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia nếu đạt ngưỡng theo Điều 33 Luật Cạnh tranh 2018 và Nghị định 35/2020/NĐ-CP (tổng tài sản/doanh thu từ 3.000 tỷ đồng, giá trị giao dịch từ 1.000 tỷ đồng, hoặc thị phần kết hợp từ 20%);
  • Chấp thuận của cơ quan nhà nước đối với nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư 2020 (đặc biệt khi vượt tỷ lệ sở hữu nước ngoài hoặc thuộc ngành nghề có điều kiện);
  • Không xảy ra sự kiện bất lợi trọng yếu (Material Adverse Change – MAC).

Ví dụ Hợp đồng quy định “giao dịch chỉ hoàn tất khi Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia không phản đối tập trung kinh tế trong thời hạn quy định”. Nếu cơ quan có thẩm quyền yêu cầu biện pháp khắc phục, bên mua có quyền từ chối Closing hoặc đàm phán lại.

5. Điều khoản về cam đoan và bảo đảm 

Đây là nhóm điều khoản then chốt. Bên bán cam đoan về tính hợp pháp của quyền sở hữu cổ phần/phần vốn góp, tình trạng tài chính, tài sản, nghĩa vụ thuế, lao động, tranh chấp đang tồn tại và việc tuân thủ pháp luật. Vi phạm cam đoan sẽ dẫn đến nghĩa vụ bồi thường.

Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015, các cam kết này có giá trị ràng buộc và là cơ sở để bên mua yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu thông tin không chính xác.

Bên bán thường phải cam kết và bảo đảm rằng:

  • Bên bán có đầy đủ quyền sở hữu đối với cổ phần hoặc phần vốn góp;
  • Cổ phần hoặc phần vốn góp không bị cầm cố, thế chấp hoặc hạn chế chuyển nhượng trái pháp luật;
  • Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hợp pháp;
  • Báo cáo tài chính được lập trung thực theo phạm vi cam kết;
  • Doanh nghiệp đã kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định;
  • Doanh nghiệp không có tranh chấp ngoài những vấn đề đã được công bố;
  • Doanh nghiệp sở hữu hoặc có quyền sử dụng hợp pháp tài sản được công bố;
  • Các giấy phép cần thiết đang có hiệu lực;
  • Các hợp đồng trọng yếu đã được cung cấp;
  • Không có nghĩa vụ tiềm ẩn chưa được công bố.

Ví dụ Bên bán cam đoan “doanh nghiệp không có nợ thuế quá hạn”. Sau giao dịch, cơ quan thuế phát hiện khoản nợ 2 tỷ đồng phát sinh trước Closing. Bên mua có quyền yêu cầu bên bán bồi thường theo điều khoản R&W đã thỏa thuận.

6. Điều khoản về bồi thường thiệt hại

Điều khoản này giúp xác định bên nào phải chịu thiệt hại khi xuất hiện rủi ro sau giao dịch. Hợp đồng nên quy định:

  • Các trường hợp phát sinh nghĩa vụ bồi thường;
  • Phạm vi thiệt hại được bồi thường;
  • Người có quyền yêu cầu bồi thường;
  • Thời hạn yêu cầu;
  • Mức bồi thường tối đa;
  • Ngưỡng yêu cầu bồi thường;
  • Cơ chế xác định thiệt hại;
  • Thời hạn thanh toán khoản bồi thường.

7. Điều khoản về hoạt động của doanh nghiệp trước ngày hoàn tất

Trong khoảng thời gian từ ngày ký hợp đồng đến ngày hoàn tất giao dịch, bên bán vẫn có thể tiếp tục điều hành doanh nghiệp. Do đó, bên mua thường yêu cầu bên bán cam kết không thực hiện một số hành vi nếu chưa được bên mua chấp thuận. Các hành vi có thể bị hạn chế bao gồm:

  • Phát hành thêm cổ phần;
  • Chuyển nhượng tài sản có giá trị lớn;
  • Vay thêm khoản vay lớn;
  • Thế chấp tài sản;
  • Thay đổi chính sách kế toán trọng yếu;
  • Ký hợp đồng bất thường;
  • Tăng lương hoặc thưởng đặc biệt;
  • Chia cổ tức;
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh;
  • Chấm dứt hợp đồng trọng yếu.

8. Điều khoản không cạnh tranh và bảo mật

Bên bán thường cam kết không cạnh tranh trong một thời hạn và phạm vi địa lý nhất định, đồng thời bảo mật thông tin. Điều khoản này phải hợp lý về thời gian và phạm vi để không bị coi là hạn chế cạnh tranh quá mức theo Luật Cạnh tranh 2018. Điều khoản này thường nhằm ngăn bên bán sử dụng kinh nghiệm, khách hàng hoặc thông tin vừa chuyển giao để thành lập doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp mục tiêu. Tuy nhiên, điều khoản không cạnh tranh cần được thiết kế hợp lý về: Thời hạn; Phạm vi địa lý; Lĩnh vực kinh doanh; Đối tượng bị hạn chế; Mức độ hạn chế.

Trong quá trình M&A, bên mua thường được tiếp cận nhiều thông tin mật của doanh nghiệp mục tiêu. Hợp đồng cần quy định: Thông tin nào được xem là thông tin mật; Mục đích sử dụng thông tin; Đối tượng được phép tiếp cận; Nghĩa vụ bảo mật; Trường hợp phải cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan nhà nước; Thời hạn bảo mật; Chế tài khi vi phạm.

Điều khoản bảo mật có thể được quy định trong NDA riêng hoặc tích hợp vào hợp đồng M&A. 

9. Các nội dung bắt buộc đối với hợp đồng sáp nhập/hợp nhất

Theo Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020 (đối với sáp nhập) và Điều 200 (đối với hợp nhất), hợp đồng phải có các nội dung chủ yếu: tên và địa chỉ các bên; thủ tục và điều kiện sáp nhập/hợp nhất; phương án sử dụng lao động; cách thức, thủ tục, thời hạn chuyển đổi tài sản, phần vốn góp, cổ phần; thời hạn thực hiện. Hợp đồng phải được gửi đến chủ nợ và thông báo cho người lao động trong thời hạn quy định.

10. Điều khoản về tập trung kinh tế

Theo Luật Cạnh tranh, sáp nhập, hợp nhất, mua lại và liên doanh là các hình thức tập trung kinh tế. Do đó, hợp đồng cần quy định rõ: Bên nào chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục thông báo; Bên nào chịu chi phí; Điều kiện để hoàn tất giao dịch; Xử lý trường hợp cơ quan cạnh tranh không cho phép giao dịch; Xử lý trường hợp giao dịch bị yêu cầu thay đổi cấu trúc.

11. Các điều khoản khác

Ngoài những vấn đề trên, các bên cần thêm các điều khoản về chấm dứt hợp đồng; phạt vi phạm và bồi thường; giải quyết tranh chấp; luật áp dụng 

Hợp đồng M&A không đơn thuần là văn bản ghi nhận giá mua và phương thức thanh toán. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để phân bổ rủi ro giữa bên mua và bên bán trong toàn bộ vòng đời của giao dịch.

Một hợp đồng M&A được xây dựng chặt chẽ cần kiểm soát tối thiểu các nhóm vấn đề gồm đối tượng giao dịch, giá mua, thanh toán, điều kiện tiên quyết, ngày hoàn tất, cam kết và bảo đảm, bồi thường, giới hạn trách nhiệm, thuế, giấy phép, nhân sự, bảo mật, không cạnh tranh, tập trung kinh tế và giải quyết tranh chấp.

Đặc biệt, đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, các bên nên thực hiện thẩm định pháp lý, thẩm định tài chính và thẩm định thuế trước khi ký hợp đồng chính thức. Kết quả thẩm định cần được phản ánh trực tiếp vào các điều khoản về cam kết, bảo đảm, điều kiện tiên quyết và bồi thường để tạo cơ chế bảo vệ quyền lợi thực chất cho bên mua và bên bán.

*Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung tư vấn trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: hi@clead.vn

Quý khách có bất kỳ vấn đề nào cần tư vấn, hãy đặt câu hỏi cho các luật sư để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất!

📞 Cần hỗ trợ pháp lý? CLEAD luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn

Nếu bạn đang gặp vướng mắc pháp lý hoặc cần được tư vấn để yên tâm hơn trong hoạt động kinh doanh, đừng ngần ngại liên hệ với CLEAD – Trung Tâm Tư Vấn Pháp Luật trực thuộc Hiệp Hội Thương Mại Điện Tử Việt Nam (VECOM). Chúng tôi luôn ở đây để lắng nghe và hỗ trợ bạn một cách tận tâm, nhanh chóng và chính xác.

Liên hệ CLEAD qua các kênh chính thức:

- Hotline: 0877.111.247

- Văn phòng TP.HCM: Tầng 9, tòa nhà VNO, 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP.HCM

- Văn phòng Tây Nam Bộ: Đường huyện 53, Khu phố Mỹ Thuận, Phường Nhị Quý (Đối diện VKSND Khu vực 4), Tỉnh Đồng Tháp

- Văn phòng Đà Nẵng: Tầng 2, tòa nhà OCB, 79–81 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng

- Website: https://clead.vn/

- Fanpage: https://www.facebook.com/clead.hochiminh

- Zalo OA: https://zalo.me/815492860704951598

CLEAD – Pháp lý chuyên sâu, Giải pháp chuẩn mực.

Đang xem: Hợp đồng M&A: Các điều khoản cần lưu ý khi ký kết