Ly hôn thuận tình là trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu Tòa án công nhận việc chấm dứt quan hệ hôn nhân trên cơ sở sự tự nguyện và đã thỏa thuận đầy đủ các vấn đề liên quan đến con cái, tài sản cũng như nghĩa vụ khác. Thủ tục này được pháp luật khuyến khích vì giúp giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, đặc biệt là con chưa thành niên.
1. Điều kiện để Tòa án công nhận thuận tình ly hôn
Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn, không bị ép buộc, lừa dối hay bị đe dọa.
- Hai bên đã thỏa thuận rõ ràng về việc chia tài sản chung, xử lý nợ chung (hoặc thỏa thuận không yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản).
- Hai bên đã thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và quyền thăm nom con (áp dụng đối với con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình).
- Nội dung thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.
Lưu ý đặc biệt theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP: Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi (không phân biệt vợ có thai, sinh con với ai hoặc con đẻ hay con nuôi). Trong trường hợp này, chỉ người vợ có quyền yêu cầu.
2. Hồ sơ ly hôn thuận tình
Người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, có chữ ký hoặc điểm chỉ của cả hai vợ chồng.
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
- Bản sao có chứng thực Căn cước công dân (hoặc thẻ Căn cước) của cả hai bên.
- Bản sao có chứng thực Giấy khai sinh của con chung (nếu có).
- Các tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản chung, nợ chung (nếu các bên yêu cầu Tòa án công nhận thỏa thuận về tài sản): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, đăng ký xe, sổ tiết kiệm… (bản sao).
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của Tòa án (nếu có).
3. Thẩm quyền giải quyết
Theo điểm h khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015: Tòa án nhân dân khu vực nơi một trong các bên thuận tình ly hôn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết. Hai bên có thể thỏa thuận lựa chọn Tòa án nhân dân khu vực nơi cư trú hoặc làm việc của vợ hoặc của chồng.
4. Thủ tục ly hôn thuận tình
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Hai vợ chồng nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền (nộp trực tiếp, gửi qua đường bưu điện hoặc gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có)).
Bước 2: Tiếp nhận và phân công Thẩm phán
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn và tài liệu, Chánh án Tòa án phân công Thẩm phán giải quyết.
Bước 3: Nộp lệ phí và thụ lý
Nếu hồ sơ hợp lệ, Thẩm phán ra thông báo nộp lệ phí. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, các bên phải nộp xong lệ phí và nộp lại biên lai. Tòa án ra thông báo thụ lý vụ việc.
Bước 4: Chuẩn bị xét đơn và hòa giải
Thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 01 tháng kể từ ngày thụ lý (có thể gia hạn không quá 01 tháng nếu vụ việc phức tạp). Trong thời gian này, Tòa án tiến hành hòa giải để xác nhận sự tự nguyện và kiểm tra tính hợp pháp của thỏa thuận.
Bước 5: Mở phiên họp và ra quyết định
Tòa án ra quyết định mở phiên họp và tiến hành phiên họp trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ra quyết định. Nếu hai bên vẫn giữ nguyên ý chí ly hôn và thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng, Tòa án lập biên bản và ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
5. Thời gian giải quyết và lệ phí
Thời gian giải quyết thông thường từ khi thụ lý đến khi có quyết định khoảng 01 đến 03 tháng, tùy thuộc vào tính đầy đủ của hồ sơ và lịch làm việc của Tòa án.
Lệ phí Tòa án đối với yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn không có giá ngạch là 300.000 đồng theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14. Hai bên có thể thỏa thuận người nộp; nếu không thỏa thuận thì mỗi bên chịu 50%. Trường hợp có yêu cầu chia tài sản có giá trị thì án phí được tính theo giá trị tài sản tranh chấp.
Ví dụ: Ông A và bà B kết hôn năm 2018, có một con chung 5 tuổi. Do mâu thuẫn trầm trọng, cả hai tự nguyện ly hôn. Họ thỏa thuận: Bà B trực tiếp nuôi con, ông A cấp dưỡng 5.000.000 đồng/tháng; tài sản chung gồm một căn nhà và một chiếc xe máy được chia đều theo thỏa thuận. Họ nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bà B cư trú. Sau khi hòa giải không thành về đoàn tụ nhưng xác nhận sự tự nguyện và thỏa thuận hợp pháp, Tòa án ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn trong khoảng 2 tháng.
6. Một số lưu ý quan trọng
Người yêu cầu cần đảm bảo đơn thể hiện rõ sự tự nguyện và nội dung thỏa thuận cụ thể, khả thi. Tòa án có trách nhiệm kiểm tra tính tự nguyện và bảo vệ quyền lợi của con. Nếu tại phiên họp một bên thay đổi ý kiến hoặc thỏa thuận không hợp pháp, vụ việc sẽ được giải quyết theo thủ tục tranh chấp. Sau khi có quyết định, các bên cần thực hiện đúng thỏa thuận về nuôi con, cấp dưỡng và phân chia tài sản; đồng thời hoàn tất các thủ tục hành chính liên quan (như cập nhật hộ tịch nếu cần).
Thủ tục ly hôn thuận tình là giải pháp văn minh và tiết kiệm thời gian, chi phí khi các bên đạt được sự đồng thuận thực sự. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tuân thủ đúng quy trình pháp luật sẽ giúp quá trình giải quyết diễn ra thuận lợi. Trong trường hợp phức tạp, các bên nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
*Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung tư vấn trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: hi@clead.vn
Quý khách có bất kỳ vấn đề nào cần tư vấn, hãy đặt câu hỏi cho các luật sư để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất!
📞 Cần hỗ trợ pháp lý? CLEAD luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn
Nếu bạn đang gặp vướng mắc pháp lý hoặc cần được tư vấn để yên tâm hơn trong hoạt động kinh doanh, đừng ngần ngại liên hệ với CLEAD – Trung Tâm Tư Vấn Pháp Luật trực thuộc Hiệp Hội Thương Mại Điện Tử Việt Nam (VECOM). Chúng tôi luôn ở đây để lắng nghe và hỗ trợ bạn một cách tận tâm, nhanh chóng và chính xác.
Liên hệ CLEAD qua các kênh chính thức:
- Hotline: 0798 468 479
- Văn phòng TP.HCM: Tầng 9, tòa nhà VNO, 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP.HCM
- Văn phòng Tây Nam Bộ: Đường huyện 53, Khu phố Mỹ Thuận, Phường Nhị Quý (Đối diện VKSND Khu vực 4), Tỉnh Đồng Tháp
- Văn phòng Đà Nẵng: Tầng 2, tòa nhà OCB, 79–81 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
- Website: https://clead.vn/
- Fanpage: https://www.facebook.com/clead.hochiminh
- Zalo OA: https://zalo.me/815492860704951598
CLEAD – Pháp lý chuyên sâu, Giải pháp chuẩn mực.