Hợp Đồng Dân Sự Vô Hiệu: Nguyên Nhân Và Hậu Quả Pháp Lý

Hợp Đồng Dân Sự Vô Hiệu: Nguyên Nhân Và Hậu Quả Pháp Lý

Hợp đồng dân sự là một công cụ pháp lý quan trọng, thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hợp đồng dân sự có thể bị tuyên bố vô hiệu, dẫn đến những hệ quả pháp lý đáng kể. Bài viết này CLEAD sẽ phân tích các nguyên nhân dẫn đến hợp đồng dân sự vô hiệu và hậu quả pháp lý phát sinh theo quy định của pháp luật Việt Nam. .

1. Khái niệm Hợp đồng dân sự vô hiệu

Hợp đồng dân sự vô hiệu là hợp đồng không có giá trị pháp lý, không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm xác lập. Điều này có nghĩa là, một hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu sẽ được xem như chưa từng tồn tại về mặt pháp lý.

Hợp đồng dân sự vô hiệu khi không đáp ứng được một trong các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015). Cụ thể, các điều kiện để một giao dịch dân sự có hiệu lực bao gồm:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập: Các bên tham gia hợp đồng phải có đầy đủ năng lực để tự mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự.
  • Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện: Sự thỏa thuận phải dựa trên ý chí tự do, không bị ép buộc, lừa dối hay đe dọa.
  • Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội: Hợp đồng phải hợp pháp và phù hợp với các chuẩn mực đạo đức xã hội.
  • Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định: Một số loại hợp đồng yêu cầu phải tuân thủ hình thức nhất định (ví dụ: công chứng, chứng thực) mới có hiệu lực.

2. Các nguyên nhân dẫn đến Hợp đồng dân sự vô hiệu

Căn cứ Điều 123 đến Điều 129 và Điều 408 BLDS 2015, có 8 trường hợp chính dẫn đến hợp đồng dân sự vô hiệu.

2.1. Hợp đồng dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

Theo Điều 123 BLDS 2015 đây là trường hợp hợp đồng có mục đích hoặc nội dung vi phạm những quy định pháp luật không cho phép chủ thể thực hiện hành vi nhất định, hoặc trái với những chuẩn mực ứng xử chung được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng. 

Ví dụ như hợp đồng mua bán ma túy hoặc vũ khí trái phép sẽ bị vô hiệu vì vi phạm điều cấm của luật.

2.2. Hợp đồng dân sự vô hiệu do giả tạo

Điều 124 BLDS 2015 quy định khi các bên xác lập hợp đồng dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một hợp đồng dân sự khác thì hợp đồng giả tạo đó vô hiệu. Hợp đồng bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu theo quy định của BLDS hoặc luật khác có liên quan. Trường hợp xác lập hợp đồng dân sự giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì hợp đồng dân sự đó vô hiệu.

Ví dụ: Anh K và chị T đang trong quá trình ly hôn và có tranh chấp tài sản là một căn nhà. Để tránh phải chia căn nhà này, anh K đã làm hợp đồng bán căn nhà cho em trai mình với giá rất thấp, trong khi thực tế căn nhà vẫn thuộc quyền sở hữu của anh K. Hợp đồng mua bán này là giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ chia tài sản với chị T và sẽ bị tuyên bố vô hiệu.

2.3. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người xác lập không có năng lực hành vi dân sự

Căn cứ Điều 125 BLDS 2015 thì hợp đồng được ký kết bởi người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự sẽ bị vô hiệu nếu theo quy định của pháp luật, giao dịch này phải do người đại diện của họ xác lập, thực hiện hoặc đồng ý.

Ví dụ: Anh A đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Nếu anh A tự mình ký kết hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng này sẽ bị vô hiệu.

2.4. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn

Điều 126 BLDS 2015 quy định hợp đồng dân sự được xác lập có sự nhầm lẫn làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của việc xác lập giao dịch thì bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng đó vô hiệu.

Ví dụ: Anh B mua một chiếc xe từ anh C, nhưng do nhầm lẫn về mẫu mã, anh B lại nhận một chiếc xe không đúng với thỏa thuận ban đầu. Trong trường hợp này, anh B có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng vô hiệu.

2.5. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép

Theo điều 127 BLDS 2015, hợp đồng dân sự được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép thì bên bị lừa dối, bị đe dọa, bị cưỡng ép có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng đó vô hiệu. Lừa dối trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch dân sự đó.

2.6. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình

Theo điều 128 BLDS 2015, người có năng lực hành vi dân sự nhưng đã xác lập hợp đồng vào đúng thời điểm không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng đó vô hiệu.

2.7. Hợp đồng dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức

Theo điều 129 BLDS 2015, hợp đồng không được giao kết theo hình thức luật định trong trường hợp luật có quy định hình thức là điều kiện có hiệu lực của hợp đồng thì hợp đồng đó vô hiệu. Tuy nhiên, nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Trong trường hợp này, các bên không phải thực hiện việc công chứng, chứng thực.

Ví dụ: Hợp đồng mua bán nhà ở phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của Luật Nhà ở năm 2014. Nếu các bên chỉ lập hợp đồng viết tay mà không công chứng, chứng thực thì hợp đồng đó có thể bị tuyên bố vô hiệu về hình thức.

2.8. Hợp đồng dân sự vô hiệu từng phần

Theo điều 408 BLDS 2015, hợp đồng dân sự vô hiệu từng phần xảy ra khi một phần nội dung của hợp đồng vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại của hợp đồng.

Ví dụ: Trong một hợp đồng thuê nhà, nếu một điều khoản về việc cấm người thuê nhà đăng ký tạm trú là trái pháp luật và bị tuyên vô hiệu, nhưng các điều khoản khác về giá thuê, thời hạn thuê vẫn có hiệu lực, thì hợp đồng sẽ vô hiệu từng phần.

3. Hậu quả pháp lý của Hợp đồng dân sự vô hiệu

Khi một hợp đồng dân sự bị tuyên bố vô hiệu, các hậu quả pháp lý sau đây sẽ phát sinh:

3.1. Không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự

Hợp đồng vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm xác lập hợp đồng. Điều này có nghĩa là, các bên sẽ không bị ràng buộc bởi các điều khoản trong hợp đồng bị vô hiệu.

3.2. Khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả những gì đã nhận

Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận khi hợp đồng vô hiệu. Điều này nhằm khôi phục lại tình trạng của các bên như trước khi xác lập hợp đồng.

Ví dụ: Nếu hợp đồng mua bán một chiếc xe bị vô hiệu, người bán phải trả lại tiền cho người mua, và người mua phải trả lại chiếc xe cho người bán.

3.3. Giải quyết hoa lợi, lợi tức

Bên chiếm hữu, sử dụng tài sản, được lợi về tài sản mà không có căn cứ pháp luật thì phải hoàn trả cho chủ sở hữu, người có quyền khác đối với tài sản đó hoa lợi, lợi tức thu được từ tài sản, trừ trường hợp quy định tại Điều 131 BLDS 2015.

3.4. Bồi thường thiệt hại

Bên có lỗi gây ra hợp đồng vô hiệu mà gây thiệt hại thì phải bồi thường thiệt hại. Việc xác định mức độ lỗi và thiệt hại cụ thể sẽ do Tòa án xem xét, quyết định.

Ví dụ: Nếu một bên cố ý lừa dối để ký kết hợp đồng, làm cho bên kia bị thiệt hại về tài chính, bên lừa dối phải bồi thường thiệt hại đó.

3.5. Xử lý tài sản, hoa lợi, lợi tức trong trường hợp hợp đồng vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

Trong trường hợp hợp đồng dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội, tài sản giao dịch, hoa lợi, lợi tức thu được có thể bị tịch thu sung quỹ nhà nước.

Có thể thấy rằng hợp đồng dân sự vô hiệu là một vấn đề pháp lý phức tạp, có thể gây ra những hệ lụy đáng kể cho các bên tham gia. Vậy nên việc nắm rõ các nguyên nhân dẫn đến vô hiệu và hậu quả pháp lý của chúng sẽ giúp các chủ thể tham gia giao dịch dân sự nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, thận trọng hơn trong việc xác lập hợp đồng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

*Lưu ý: Nội dung tư vấn trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung tư vấn trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng liên hệ về email: hi@clead.vn

Quý khách có bất kỳ vấn đề nào cần tư vấn, hãy đặt câu hỏi cho các luật sư để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất!

📞 Cần hỗ trợ pháp lý? CLEAD luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn

Nếu bạn đang gặp vướng mắc pháp lý hoặc cần được tư vấn để yên tâm hơn trong hoạt động kinh doanh, đừng ngần ngại liên hệ với CLEAD – Trung Tâm Tư Vấn Pháp Luật trực thuộc Hiệp Hội Thương Mại Điện Tử Việt Nam (VECOM). Chúng tôi luôn ở đây để lắng nghe và hỗ trợ bạn một cách tận tâm, nhanh chóng và chính xác.

Liên hệ CLEAD qua các kênh chính thức:

- Hotline: 0877.111.247

- Văn phòng TP.HCM: Tầng 9, tòa nhà VNO, 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP.HCM

- Văn phòng Tây Nam Bộ: Đường huyện 53, Khu phố Mỹ Thuận, Phường Nhị Quý (Đối diện VKSND Khu vực 4), Tỉnh Đồng Tháp

- Văn phòng Đà Nẵng: Tầng 2, tòa nhà OCB, 79–81 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng

- Website: https://clead.vn/

- Fanpage: https://www.facebook.com/clead.hochiminh

- Zalo OA: https://zalo.me/815492860704951598

CLEAD – Pháp lý chuyên sâu, Giải pháp chuẩn mực.

Đang xem: Hợp Đồng Dân Sự Vô Hiệu: Nguyên Nhân Và Hậu Quả Pháp Lý